Khoản vay cơ bản
Lãi suất năm thực tế (APR)
Viết tắt: APR
Định nghĩa
Lãi suất năm thực tế (annual percentage rate, APR) thể hiện chi phí hằng năm của khoản vay, gồm lãi suất cộng một số chi phí tài chính như điểm (points) và một số khoản phí của bên cho vay. Vì dàn trải các chi phí đó trên kỳ hạn vay, APR thường cao hơn lãi suất ghi trên giấy nợ và giúp so sánh các đề nghị có cơ cấu phí khác nhau.
Cập nhật · cách dùng và quy định tại Hoa Kỳ
Giải thích về Lãi suất năm thực tế (APR)
APR được định nghĩa theo Đạo luật Trung thực trong Cho vay (Truth in Lending Act) và Regulation Z, và khi quảng cáo một mức lãi suất thường phải nêu kèm APR.
So sánh APR hiệu quả nhất với các khoản vay cùng kỳ hạn mà quý vị dự định giữ đến khi đáo hạn.
Nguồn (tiếng Anh): CFPB — Regulation Z advertising rules (12 CFR 1026.24)
Xem APR trong máy tính
Máy tính so sánh APR và lãi suất cho thấy cách hoạt động với số liệu thật. Xem APR thực tế khi đã tính các khoản phí của bên cho vay, bên cạnh lãi suất ghi trên giấy nợ được báo giá.
Mở Máy tính so sánh APR và lãi suấtThuật ngữ liên quan
- Điểm giảm lãi suất (Discount points)Điểm giảm lãi suất (discount points) là khoản phí trả trước cho bên cho vay khi hoàn tất giao dịch để giảm lãi suất khoản vay thế chấp.
- Thuật ngữ kích hoạt (Trigger terms, Regulation Z)Thuật ngữ kích hoạt (trigger terms) là các điều khoản tín dụng cụ thể mà khi xuất hiện trong quảng cáo tín dụng có kỳ hạn xác định sẽ đòi hỏi công bố bổ sung theo Regulation Z (12 CFR 1026.24).
Hỏi đáp
APR: hỏi nhanh
Quý vị vẫn còn thắc mắc? Hỏi đội ngũ của chúng tôi — chúng tôi trả lời trong vòng một ngày làm việc.
Q.01Lãi suất năm thực tế (APR) là gì?
Q.02Vì sao APR cao hơn lãi suất?
Q.03APR thấp hơn có luôn tốt hơn không?
Giải thích bằng chính số liệu của họ
Máy tính biến định nghĩa thành khoản trả thực của người vay — và thành khách hàng tiềm năng cho quý vị.
- Gói miễn phí, không cần thẻ
- Dùng thử 14 ngày cho Pro và Business
- Hủy bất cứ lúc nào