Xe hơi và phương tiện · Mua và thuê xe

Máy tính thuê xe

Trả lời ngắn: Máy tính thuê xe tính những gì?

Máy tính thuê xe tính khoản thanh toán thuê hằng tháng, khấu hao hằng tháng và phí tài chính hằng tháng. Khoản thanh toán thuê xe hằng tháng từ chi phí vốn hóa, giá trị còn lại, hệ số tiền (money factor) và kỳ hạn. Nhúng vào trang web của quý vị với gói Pro.

Cập nhật · Áp dụng tại Hoa Kỳ (quy định của Hoa Kỳ, USD)

  • Miễn phí tại đây · nhúng với gói Pro
  • 5 mục nhập · 7 kết quả
  • Dùng được bằng 6 ngôn ngữ
  • Theo quy định Hoa Kỳ, tính bằng USD

Dùng thử Máy tính thuê xe

Nhập các điều khoản thuê — kết quả cập nhật khi quý vị nhập.

Xem cả 12 chủ đề (tiếng Anh)
Chủ đề
Chế độ

Ledger · Miễn phí trong mọi gói · Thẻ CalcFunnel cổ điển: phần đầu kết quả chuyển màu, các khung gọn gàng.

Tải từ app.calcfunnel.com khi quý vị cuộn đến đây.

Chỉ là ước tính — không phải đề nghị cho vay hay tư vấn tài chính. Đổi chủ đề và chế độ sáng/tối ở trên để xem máy tính trông ra sao trên trang của quý vị.

Đưa máy tính này lên trang web của quý vị

Máy tính này làm gì

Máy tính thuê xe tính những gì

Máy tính thuê xe là máy tính miễn phí, có thể nhúng, do CalcFunnel cung cấp. Khoản thanh toán thuê xe hằng tháng từ chi phí vốn hóa, giá trị còn lại, hệ số tiền (money factor) và kỳ hạn.

Quý vị nhập 5 mục: giá xe (chi phí vốn hóa), tiền trả trước / khoản giảm chi phí vốn hóa, giá trị còn lại (% giá xe), hệ số tiền (money factor) và kỳ hạn thuê (tháng).

Kết quả gồm khoản thanh toán thuê hằng tháng, khấu hao hằng tháng, phí tài chính hằng tháng, giá trị còn lại, tổng các khoản thanh toán và tổng chi phí thuê (gồm tiền trả trước) và 1 số liệu khác.

Dành cho bên cho vay mua xe, đại lý xe và hợp tác xã tín dụng. Để nhúng vào trang web của quý vị, cần gói Pro (từ $150/tháng, dùng thử miễn phí 14 ngày), gói này mở nhóm Xe hơi và phương tiện.

Các kết quả hiển thị

  1. 01Khoản thanh toán thuê hằng tháng
  2. 02Khấu hao hằng tháng
  3. 03Phí tài chính hằng tháng
  4. 04Giá trị còn lại
  5. 05Tổng các khoản thanh toán
  6. 06Tổng chi phí thuê (gồm tiền trả trước)
  7. 07APR tương đương

Số liệu đầu tiên — khoản thanh toán thuê hằng tháng — là kết quả chính.

Mục nhập

Những gì quý vị có thể thay đổi

Mọi trường khách truy cập có thể điều chỉnh, lấy nguyên từ máy tính, kèm đúng phần chú thích họ thấy ở biểu tượng thông tin. Mỗi trường đều có giá trị mặc định hợp lý, và 7 kết quả cập nhật ngay khi họ gõ.

Xe & chi phí vốn hóa

Giá xe (chi phí vốn hóa)
Giá mua xe đã thỏa thuận, còn gọi là chi phí vốn hóa — điểm khởi đầu để tính khoản thanh toán thuê xe của quý vị.
Tiền trả trước / Khoản giảm chi phí vốn hóa
Tiền mặt trả trước để giảm chi phí vốn hóa, làm giảm khoản phí khấu hao hằng tháng của quý vị.

Điều khoản thuê

Giá trị còn lại (% giá xe)
Giá trị ước tính của xe khi kết thúc hợp đồng thuê, thể hiện theo phần trăm giá ban đầu. Giá trị còn lại cao hơn nghĩa là khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn.
Hệ số tiền (money factor)
Khoản tương đương với lãi suất trong hợp đồng thuê — nhân với 2,400 để quy đổi ra APR xấp xỉ. Hệ số tiền thấp hơn nghĩa là phí tài chính rẻ hơn.
Kỳ hạn thuê (tháng)
Thời hạn của hợp đồng thuê tính theo tháng. Hầu hết các hợp đồng thuê dành cho người tiêu dùng kéo dài 24, 36 hoặc 48 tháng.

Định nghĩa

Thuật ngữ trong Máy tính thuê xe, giải thích rõ

Các thuật ngữ máy tính này dùng, giải thích bằng lời dễ hiểu. Cùng các định nghĩa này cũng hiện trong máy tính cho khách truy cập của quý vị.

Chi phí vốn hóa
Giá xe được thương lượng trong hợp đồng thuê, tương đương với giá mua. Khoản thanh toán thuê được tính từ chênh lệch giữa con số này, sau khi trừ khoản giảm chi phí vốn hóa, và giá trị còn lại. Thương lượng giảm chi phí vốn hóa sẽ làm giảm cả khấu hao lẫn phí tài chính.
Giá trị còn lại
Ước tính của công ty cho thuê về giá trị của xe khi kết thúc hợp đồng thuê, được đặt theo phần trăm giá xe. Quý vị trả cho phần giá trị đã sử dụng giữa chi phí vốn hóa và giá trị còn lại, vì vậy giá trị còn lại cao hơn nghĩa là khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn. Đây cũng thường là giá mua lại khi kết thúc hợp đồng thuê.
Hệ số tiền (money factor)
Khoản tương đương với lãi suất trong hợp đồng thuê, được viết dưới dạng số thập phân nhỏ. Nhân với 2,400 sẽ ra APR xấp xỉ, vì vậy hệ số tiền 0.0025 tương đương khoảng 6%. Trong máy tính này, hệ số tiền được nhân với tổng của chi phí vốn hóa và giá trị còn lại để ra phí tài chính hằng tháng.
Khấu hao hằng tháng
Phần khoản thanh toán thuê bù cho sự sụt giảm giá trị của xe: chi phí vốn hóa sau khi giảm, trừ giá trị còn lại, chia cho số tháng. Với chiếc xe $40,000, trả trước $3,000 và giá trị còn lại 55% trong 36 tháng, khoản này khoảng $416 mỗi tháng.
Phí tài chính hằng tháng
Phần khoản thanh toán thuê có tác dụng như tiền lãi, còn gọi là phí thuê (rent charge). Khoản này bằng chi phí vốn hóa sau khi giảm cộng giá trị còn lại, nhân với hệ số tiền. Vì giá trị còn lại được tính vào, quý vị trả phí tài chính cho cả phần giá trị mình không sử dụng hết, và đó là cách định giá hợp đồng thuê thông thường.
Khoản giảm chi phí vốn hóa
Tiền mặt, giá trị xe đổi cũ hoặc tiền hoàn lại được áp dụng trước để giảm chi phí vốn hóa. Khoản này làm giảm khấu hao hằng tháng và phí tài chính, nhưng không phải là tiền trả trước mà quý vị được nhận lại: nếu xe bị hư hỏng toàn bộ hoặc bị đánh cắp sớm, số tiền đó thường bị mất. Máy tính này tính khoản này vào Tổng chi phí thuê.
Kỳ hạn thuê
Thời hạn thuê tính theo tháng. Kỳ hạn dài hơn phân bổ khấu hao cho nhiều khoản thanh toán hơn, nhưng tỷ lệ giá trị còn lại thường thấp hơn với hợp đồng thuê dài hơn, bù trừ một phần hiệu ứng đó. Kỳ hạn cũng nên phù hợp với thời gian bảo hành và số dặm quý vị dự kiến sẽ đi.
APR tương đương
Hệ số tiền nhân với 2,400, được hiển thị để có thể so sánh chi phí tài chính của hợp đồng thuê với lãi suất vay. Đây là con số xấp xỉ, không phải APR được công bố, và hợp đồng thuê không bắt buộc phải nêu APR. Đại lý chỉ báo khoản thanh toán hàng tháng có thể tăng hệ số tiền mà không dễ nhận thấy; con số này giúp quý vị nhìn thấy điều đó.
Tổng chi phí thuê
Tất cả các khoản thanh toán hằng tháng trong kỳ hạn cộng với khoản giảm chi phí vốn hóa trả trước. Đây là số tiền quý vị trả để sử dụng xe trong thời gian thuê, chưa tính thuế bán hàng, phí, phí vượt số dặm hoặc phí hao mòn quá mức, những khoản mà máy tính này không bao gồm. Khi kết thúc, quý vị không sở hữu gì trừ khi mua lại xe theo giá trị còn lại.

Cho trang web của quý vị

Hiển thị ra sao trên trang của quý vị

Đưa Máy tính thuê xe lên trang của quý vị với màu sắc, nội dung và biểu mẫu liên hệ của riêng quý vị, theo một trong năm cách dưới đây tùy trang. Mọi phép tính đều có thể về CRM kèm đầy đủ số liệu.

Chạy trên WordPress, Wix, Squarespace, Webflow, Shopify, GoHighLevel và HTML thuần — dán một dòng vào khối HTML hoặc khối mã. Không cần plugin.

  • Nhúng trong trang, không dùng iframe

    Dán đoạn mã vào chỗ quý vị muốn Máy tính thuê xe xuất hiện. Máy tính hiển thị ngay trong trang, rộng bằng khung chứa và tự giãn theo nội dung.

    Phù hợp cho: Trang đích, bài blog, trang máy tính

  • Nút bật cửa sổ

    Một nút nằm trên trang; bấm một lần là máy tính mở trong cửa sổ nổi.

    Phù hợp cho: Mục bảng giá, phần đầu trang, danh sách nhà

  • Tiện ích nổi ở góc

    Dán một lần (hoặc vào mã chân trang chung) để có bong bóng nổi ở góc mọi trang.

    Phù hợp cho: Toàn trang, luôn chỉ cách một cú nhấp

  • Liên kết hoặc nút của quý vị

    Thêm một class vào liên kết, nút hoặc hình ảnh có sẵn và máy tính sẽ mở khi được bấm.

    Phù hợp cho: Menu, hình ảnh, liên kết trong bài

  • Liên kết trực tiếp

    Liên kết toàn trang tới máy tính, dùng cho email, mạng xã hội, mã QR hoặc mục menu.

    Phù hợp cho: Email, mạng xã hội, ấn phẩm in, mã QR

Bắt đầu miễn phí Cách nhúng hoạt động

Gói miễn phí, không cần thẻ. Dùng thử 14 ngày cho Pro và Business.

Tiện ích

Dùng trong một tiện ích

Gộp Máy tính thuê xe với tối đa 11 máy tính khác trong một tiện ích: nút nổi, thẻ tab, hàng nút hoặc lưới thẻ. Số tiện ích theo gói: Free 1, Pro 10, Business không giới hạn.

  • Tiện ích Nút nổi, thiết kế Bong bóng cổ điển: Nút tròn nhấp nháy nhẹ và danh sách gọn gàng.

    Nút nổi

    Một bong bóng ở góc mỗi trang mở ra menu các máy tính của quý vị.

    6 mẫu thiết kế có sẵn

  • Tiện ích Thẻ chuyển (tab), thiết kế Gạch chân: Tab chữ với đường gạch chân chuyển động.

    Thẻ chuyển (tab)

    Nhiều máy tính đặt cạnh nhau trong một khối trên trang, chuyển qua lại bằng tab.

    6 mẫu thiết kế có sẵn

  • Tiện ích Nút bấm, thiết kế Đặc: Nút tô đặc bằng màu thương hiệu của quý vị.

    Nút bấm

    Một hàng nút; mỗi nút mở máy tính tương ứng trong cửa sổ bật lên.

    6 mẫu thiết kế có sẵn

  • Tiện ích Lưới thẻ, thiết kế Nổi: Thẻ trắng có bóng đổ nhẹ và hiệu ứng nổi lên.

    Lưới thẻ

    Lưới thẻ có biểu tượng và mô tả ngắn; bấm vào để mở máy tính.

    6 mẫu thiết kế có sẵn

Xem mọi mẫu tiện ích (tiếng Anh)

Hỏi đáp

Máy tính thuê xe: câu hỏi thường gặp

Quý vị vẫn còn thắc mắc? Hỏi đội ngũ của chúng tôi — chúng tôi trả lời trong vòng một ngày làm việc.

Q.01Máy tính thuê xe tính những gì?
Khoản thanh toán thuê xe hằng tháng từ chi phí vốn hóa, giá trị còn lại, hệ số tiền (money factor) và kỳ hạn. Kết quả gồm khoản thanh toán thuê hằng tháng, khấu hao hằng tháng, phí tài chính hằng tháng, giá trị còn lại, tổng các khoản thanh toán và tổng chi phí thuê (gồm tiền trả trước) và 1 số liệu khác.
Q.02Cần thông tin gì để dùng Máy tính thuê xe?
Quý vị nhập 5 mục: giá xe (chi phí vốn hóa), tiền trả trước / khoản giảm chi phí vốn hóa, giá trị còn lại (% giá xe), hệ số tiền (money factor) và kỳ hạn thuê (tháng). Mỗi mục đều có sẵn giá trị mặc định hợp lý, nên quý vị chỉ cần sửa những gì mình biết.
Q.03“Giá xe (chi phí vốn hóa)” trong Máy tính thuê xe nghĩa là gì?
Giá mua xe đã thỏa thuận, còn gọi là chi phí vốn hóa — điểm khởi đầu để tính khoản thanh toán thuê xe của quý vị.
Q.04“Tiền trả trước / Khoản giảm chi phí vốn hóa” trong Máy tính thuê xe nghĩa là gì?
Tiền mặt trả trước để giảm chi phí vốn hóa, làm giảm khoản phí khấu hao hằng tháng của quý vị.
Q.05Máy tính thuê xe có miễn phí không?
Có. Quý vị có thể dùng miễn phí ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để nhúng vào trang web của quý vị, cần gói Pro (từ $150/tháng, dùng thử miễn phí 14 ngày), gói này mở nhóm Xe hơi và phương tiện. So sánh các gói.
Q.06Tôi có thể nhúng Máy tính thuê xe vào trang web của mình không?
Có. Quý vị có thể nhúng ngay trong trang, dưới dạng nút bật cửa sổ, tiện ích nổi ở góc, gắn vào liên kết hoặc nút của mình, hoặc chia sẻ liên kết trực tiếp. Máy tính chạy trên trang WordPress, Wix, Squarespace, Webflow, Shopify, GoHighLevel và HTML thuần chỉ với một dòng mã — xem cách nhúng.
Q.07Tôi có thể đổi giao diện của Máy tính thuê xe không?
Có. Chọn trong 12 chủ đề (tiếng Anh), mỗi chủ đề có chế độ sáng và tối, rồi đặt màu và phông chữ thương hiệu của quý vị. Ledger, Minimal, Compact có trong mọi gói; các chủ đề còn lại mở ở Pro và Business.
Q.08Máy tính thuê xe có bản tiếng Việt không?
Có. Máy tính chạy bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Trung giản thể, tiếng Hàn và tiếng Ả Rập (bố cục từ phải sang trái). Nhãn, chú thích, kết quả và định nghĩa đều được dịch, khách truy cập có thể đổi ngôn ngữ ngay trong máy tính, còn số tiền vẫn tính bằng đô la Mỹ theo định dạng số của Mỹ.
Q.09Máy tính có thu thập khách hàng tiềm năng không?
Có. Máy tính có thể kết thúc bằng biểu mẫu liên hệ, biểu mẫu Nhận báo giá, bảng Chia sẻ hoặc một nút dẫn tới bất kỳ URL nào. Khách hàng tiềm năng được lưu kèm dữ liệu nhập và kết quả, và có thể được chuyển tới CRM của quý vị bằng webhook.
Q.10Kết quả của Máy tính thuê xe có phải là tư vấn tài chính không?
Không. Chỉ mang tính ước tính. Hệ số tiền (money factor) 0.0025 tương đương khoảng 6% APR (nhân với 2,400). Thuế và phí khác nhau tùy khu vực pháp lý — hãy xác nhận số liệu cuối cùng với đại lý.

Các máy tính xe hơi và phương tiện liên quan

Cả 13 máy tính Xe hơi và phương tiện

Trang web lo phần tính toán. Quý vị có khách hàng.

Máy tính thuê xe là một trong 208 máy tính quý vị có thể gắn thương hiệu và nhúng bằng một dòng mã.

  • Gói miễn phí, không cần thẻ
  • Dùng thử 14 ngày cho Pro và Business
  • Hủy bất cứ lúc nào